vi điện chuyển

vi điện chuyển

Một nhà khoa học quan sát vi điện chuyển trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật di chuyển các hạt nhỏ dưới tác động của điện trường: "vi điện chuyển" một phương pháp trong vật hóa học, dùng để phân tách hoặc di chuyển các hạt siêu nhỏ (như phân tử, tế bào) trong môi trường lỏng dưới tác động của dòng điện. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực điện di vi (microelectrophoresis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phương pháp vi điện chuyển giúp phân tích các hạt nano trong dung dịch. (Kỹ thuật di chuyển hạt nhỏ bằng điện trường được dùng để nghiên cứu các hạt nano.)
    • Các nhà khoa học sử dụng vi điện chuyển để tách protein trong mẫu sinh học. (Họ dùng phương pháp này để phân tách các phân tử protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi điện chuyển mao quản": một dạng đặc biệt của vi điện chuyển, thực hiện trong ống mao quản để tăng độ chính xác.
    • Vi điện chuyển mao quản cho phép phân tích nhanh các mẫu nhỏ. (Phương pháp này hiệu quả khi xử lý lượng mẫu ít.)
Biến thể từ gần giống
  • Điện di (danh từ): kỹ thuật di chuyển các hạt tích điện trong điện trường, thường dùng trong sinh học phân tử.

    • Điện di gel kỹ thuật phổ biến để tách DNA. (Điện di phương pháp tương tự nhưng quy mô lớn hơn.)
  • Vi điện cực (danh từ): điện cực kích thước siêu nhỏ, dùng trong các thí nghiệm vi điện chuyển.

    • Vi điện cực được gắn vào thiết bị vi điện chuyển để kiểm soát dòng điện. (Vi điện cực bộ phận quan trọng trong hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Điện di vi : thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
  • Microelectrophoresis: tên gọi quốc tế, phiên âm từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vi điện chuyển" đây thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.